Phân biệt các loại mụn trước đã
- Mụn đầu đen: lỗ chân lông bít, đầu mụn hở nên bị oxy hóa thành màu đen.
- Mụn đầu trắng: tương tự nhưng đầu kín, nằm ngay dưới bề mặt da.
- Mụn viêm: nốt đỏ, có thể có mủ, đau khi chạm.
- Mụn bọc, mụn mủ: nốt viêm lớn chứa nhiều mủ, dễ để lại sẹo rỗ.
- Mụn ẩn: nằm sâu, không viêm, không đau, làm da sần.
Trường hợp có thể tự xử lý ở nhà
- Mụn đầu đen hoặc đầu trắng đã trồi rõ trên bề mặt da.
- Bạn có dụng cụ sạch và biết cách sát khuẩn trước, sau khi làm.
- Bạn giữ được vùng da đó sạch và tránh nắng những ngày sau đó.
Trường hợp nên để bác sĩ làm
- Mụn viêm, sưng đỏ, có mủ, hoặc mụn ẩn nằm sâu.
- Mụn bọc, mụn nang.
- Bạn có tiền sử sẹo lồi hoặc da dễ để lại thâm.
- Mụn nhiều, lan rộng, đã tái đi tái lại nhiều lần.
Tự nặn mụn viêm hoặc mụn ẩn ở nhà thường đẩy vi khuẩn xuống sâu hơn. Nốt mụn sưng to hơn sau vài ngày, và đây là con đường ngắn nhất dẫn tới sẹo rỗ.
Một buổi lấy nhân mụn ở phòng khám diễn ra thế nào
- Bác sĩ soi da, xác định loại mụn và mức viêm, rồi quyết định nốt nào lấy được, nốt nào chưa.
- Làm sạch và sát khuẩn vùng da cần xử lý.
- Xông hơi để lỗ chân lông mềm và giãn ra.
- Chuyên viên lấy nhân mụn bằng dụng cụ đã tiệt trùng, tác động vừa đủ để không làm giãn lỗ chân lông.
- Sát khuẩn lại và thoa sản phẩm làm dịu da.
- Bác sĩ hướng dẫn chăm sóc tại nhà và hẹn buổi tiếp theo nếu cần.
Điểm khác biệt so với tự nặn không nằm ở dụng cụ, mà ở bước đầu tiên: có người xác định nốt nào nên lấy và nốt nào phải để yên.
Chăm sóc sau khi lấy nhân mụn
- Dùng sản phẩm dịu nhẹ, không cồn khô, không hương liệu mạnh trong vài ngày đầu.
- Chống nắng mỗi ngày để hạn chế thâm ở vùng vừa xử lý.
- Không trang điểm dày lên vùng da vừa làm.
- Uống đủ nước, ngủ đủ giấc, giảm đồ cay nóng.
- Tái khám đúng hẹn. Nếu vùng da sưng đỏ kéo dài hoặc có mủ trở lại, gọi bác sĩ ngay.
Lấy nhân mụn là một bước trong phác đồ, không phải cách điều trị mụn. Nếu mụn cứ lên lại sau mỗi lần lấy, vấn đề nằm ở nguyên nhân chưa được xử lý: nội tiết, thuốc đang dùng hoặc cách chăm sóc da.
Kết quả điều trị tùy thuộc tình trạng da và cơ địa mỗi người.
Nội dung bài viết mang tính tham khảo, không thay thế cho thăm khám và chỉ định trực tiếp của bác sĩ.